mũ cánh chuồn

Học thuật
Thân thiện
mũ cánh chuồn

Vua đội mũ cánh chuồn trong buổi thiết triều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại của vua chúa hoặc quan lại trong thời phong kiến, hai cánh giống như cánh chuồn chuồn: Đây một loại trang phục, phẩm phục chính thức, biểu tượng cho quyền lực địa vị trong triều đình xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các buổi đại triều, nhà vua thường đội mũ cánh chuồn.
    • Chiếc mũ cánh chuồn một phần quan trọng trong phẩm phục của các quan đại thần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mũ cánh chuồn" thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả trang phục cung đình, lễ nghi truyền thống hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh về lịch sử.
    • Hình ảnh vị quan trong bộ áo gấm chiếc mũ cánh chuồn đã trở thành biểu tượng của một thời đại.
Biến thể từ gần giống
  • miện: Loại tương tự dành cho vua chúa, thường trang trí cầu kỳ hơn.
  • cánh én: Tên gọi khác có thể dùng để chỉ cùng một loại dựa trên hình dáng đôi cánh.
Từ đồng nghĩa
  • quan: Chỉ chung các loại của quan lại.
  • Phẩm phục: Trang phục nghi lễ của quan lại, trong đó bao gồm cả .
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "mũ cánh chuồn" một danh từ ghép, mang tính lịch sử cổ xưa. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh miêu tả, nghiên cứu lịch sử hoặc di sản văn hóa, không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.
mũ cánh chuồn

Vua đội mũ cánh chuồn trong buổi thiết triều.

  1. của vua hay quan, hai cánh như cánh chuồn chuồn.